CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI MINH VIỆT
MINH VIET TAT ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI MINH VIỆT - MINH VIET TAT ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 154, ngõ 250/39, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104409453. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104409453 | Ngày cấp | 08-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI MINH VIỆT | Tên giao dịch | MINH VIET TAT ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 154, ngõ 250/39, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 154, ngõ 250/39, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 02439944489 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2010 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ | Mã ngành | N7710 |
Từ khoá: 0104409453, MINH VIET TAT ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 24 | Chuyển phát | H53200 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) | N7710 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 31 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 32 | In ấn | C18110 |
| 33 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Điều hành tua du lịch | N79120 |