CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT

VIETCO CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT - VIETCO CO., LTD có địa chỉ tại Số 9, ngõ 145 An Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9, ngõ 145 An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104414326. Người đại diện pháp luật: *** *** Hanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104414326 Ngày cấp01-02-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT Tên giao dịchVIETCO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngõ 145 An Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngõ 145 An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà
Điện thoại02438695009 Người đại diện*** *** Hanh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-03-2010
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0104414326, VIETCO CO., LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị khác C33190
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán mô tô, xe máy G4541
22 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
37 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
38 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
39 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
45 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
46 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
47 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110