CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ QUỐC TẾ VISKY
VISKY NET., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ QUỐC TẾ VISKY - VISKY NET., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 9/33, ngõ 356, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104415129. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104415129 | Ngày cấp | 02-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ QUỐC TẾ VISKY | Tên giao dịch | VISKY NET., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9/33, ngõ 356, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9/33, ngõ 356, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0485869985 | Người đại diện | *** *** Tuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0104415129, VISKY NET., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Chuyển phát | H53200 |
| 14 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 15 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 17 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 18 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |