CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN NAM
PHUNGGIA., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN NAM - PHUNGGIA., CORP có địa chỉ tại Số 9B Yên Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9B Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104423151. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104423151 | Ngày cấp | 04-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN NAM | Tên giao dịch | PHUNGGIA., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9B Yên Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9B Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0933668836 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | Mã ngành | J5911 |
Từ khoá: 0104423151, PHUNGGIA., CORP, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 7 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (ngành chính) | J5911 |
| 8 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 9 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 10 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 13 | Quảng cáo | M73100 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 23 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 24 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 25 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 27 | In ấn | C18110 |
| 28 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |