CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MỎ HÀN VIỆT
HAVIMEX., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MỎ HÀN VIỆT - HAVIMEX., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số A1 NO-06B, lô HH-06, KĐTM Việt Hưng, đường Đoàn Khuê, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104423391. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104423391 | Ngày cấp | 10-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MỎ HÀN VIỆT | Tên giao dịch | HAVIMEX., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số A1 NO-06B, lô HH-06, KĐTM Việt Hưng, đường Đoàn Khuê, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số A1 NO-06B, lô HH-06, KĐTM Việt Hưng, đường Đoàn Khuê, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0438725481 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | Mã ngành | C28240 |
Từ khoá: 0104423391, HAVIMEX., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 5 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (ngành chính) | C28240 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |