CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC BÌNH MINH
SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC BÌNH MINH - SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 5, phố Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 5, phố Hàng Quạt, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104438140. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104438140 | Ngày cấp | 10-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC BÌNH MINH | Tên giao dịch | SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 5, phố Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 5, phố Hàng Quạt, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0913502150 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo | Mã ngành | G46310 |
Từ khoá: 0104438140, SUNRISE FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Gai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 12 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn gạo (ngành chính) | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 29 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 30 | Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47731 |
| 31 | Trồng lúa | A01110 |
| 32 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 33 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 34 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 35 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 36 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 37 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 40 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Khai thác muối | B08930 |
| 43 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 44 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 45 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 46 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 47 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 48 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |