CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN BÓNG ĐÁ MEGASTAR UNITED
MEGASTAR UNITED FC CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN BÓNG ĐÁ MEGASTAR UNITED - MEGASTAR UNITED FC CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 101 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104439088. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104439088 | Ngày cấp | 11-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN BÓNG ĐÁ MEGASTAR UNITED | Tên giao dịch | MEGASTAR UNITED FC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 101 đường Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 101 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0439725816 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | Mã ngành | R93120 |
Từ khoá: 0104439088, MEGASTAR UNITED FC CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 2 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 3 | Đại lý | G46101 |
| 4 | Môi giới | G46102 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 21 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (ngành chính) | R93120 |