CÔNG TY TNHH SANWA HÀ NỘI
SANWA HA NOI CO., LTD
CÔNG TY TNHH SANWA HÀ NỘI - SANWA HA NOI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10, tổ 10, ngách 18/55, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104441792. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104441792 | Ngày cấp | 12-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SANWA HÀ NỘI | Tên giao dịch | SANWA HA NOI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, tổ 10, ngách 18/55, phố Định Công Thượng, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, tổ 10, ngách 18/55, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-03-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0104441792, SANWA HA NOI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 5 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 7 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |