CÔNG TY TNHH BAO BÌ VIỆT THÁI
VIET THAI PAC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH BAO BÌ VIỆT THÁI - VIET THAI PAC CO.,LTD có địa chỉ tại Số 12/464 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12/464 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104442605. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104442605 | Ngày cấp | 05-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VIỆT THÁI | Tên giao dịch | VIET THAI PAC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12/464 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12/464 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0437670417 | Người đại diện | *** *** Phượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0104442605, VIET THAI PAC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |