CÔNG TY CỔ PHẦN IMAG
IMAG JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN IMAG - IMAG JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 18- Tập thể Công ty Bông, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104468970. Người đại diện pháp luật: *** *** Mẫn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104468970 | Ngày cấp | 22-02-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN IMAG | Tên giao dịch | IMAG JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18- Tập thể Công ty Bông, Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Diễn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18- Tập thể Công ty Bông, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0437567227 | Người đại diện | *** *** Mẫn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | Mã ngành | C26700 |
Từ khoá: 0104468970, IMAG JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phúc Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 7 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 9 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 10 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 11 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 13 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 14 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 15 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 16 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 17 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 18 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 19 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (ngành chính) | C26700 |
| 20 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 21 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 26 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 27 | Phá dỡ | F43110 |
| 28 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 33 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 34 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 39 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 40 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 45 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 46 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 47 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 48 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 49 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 50 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 55 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 56 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 57 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 58 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 59 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 60 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 61 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 63 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 64 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 65 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 66 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 67 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 68 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 69 | In ấn | C18110 |
| 70 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 71 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 72 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 73 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 74 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 75 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 76 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |