CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QTE
QTE TECHNOLOGIES CO., LTD
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QTE - QTE TECHNOLOGIES CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 25, ngách 3/1 phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 25, ngách 3/1 phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104480008. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104480008 | Ngày cấp | 27-01-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QTE | Tên giao dịch | QTE TECHNOLOGIES CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 25, ngách 3/1 phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 25, ngách 3/1 phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0485882438094628549 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-02-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0104480008, QTE TECHNOLOGIES CO., LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 2 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 3 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 19 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 20 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |