CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ỨNG DỤNG TÂN PHÁT

TAN PHAT APPLICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ỨNG DỤNG TÂN PHÁT - TAN PHAT APPLICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 11, ngách 22/28, đường Đại học Mỏ, tổ dân phố số 3, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, ngách 22/28, đường Đại học Mỏ, tổ dân phố số 3, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104501138. Người đại diện pháp luật: *** *** Giới.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0104501138 Ngày cấp26-02-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ỨNG DỤNG TÂN PHÁT Tên giao dịchTAN PHAT APPLICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngách 22/28, đường Đại học Mỏ, tổ dân phố số 3, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngách 22/28, đường Đại học Mỏ, tổ dân phố số 3, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đông Ngạc
Điện thoại0462783539 Người đại diện*** *** Giới
Giấy phép số Ngày hoạt động26-02-2010
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0104501138, TAN PHAT APPLICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Đức Thắng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Bán buôn tổng hợp G46900
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
28 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
29 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730