CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SƠN ANH

SAGETRA CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SƠN ANH - SAGETRA CO., LTD có địa chỉ tại Số 6, ngách 127/56 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, ngách 127/56 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104516416. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0104516416 Ngày cấp15-03-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SƠN ANH Tên giao dịchSAGETRA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngách 127/56 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngách 127/56 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ngọc Hà
Điện thoại0439959799 Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2010
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0104516416, SAGETRA CO., LTD, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
8 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
9 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
10 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
11 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
12 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
13 Đúc kim loại màu C24320
14 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
15 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
18 Thu gom rác thải không độc hại E38110
19 Thu gom rác thải độc hại E3812
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
21 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán mô tô, xe máy G4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
47 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
48 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
49 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
50 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
51 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
52 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
53 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
54 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290