CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG KIM SƠN
KSEENCO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG KIM SƠN - KSEENCO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 47, ngõ 236 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104521310. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104521310 | Ngày cấp | 11-03-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG KIM SƠN | Tên giao dịch | KSEENCO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 47, ngõ 236 Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 47, ngõ 236 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0435585733 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-03-2010 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0104521310, KSEENCO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 4 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 5 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 40 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 41 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 43 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 45 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 46 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 47 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 50 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 52 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 53 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 58 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |