CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG MINH
QUANG MINH TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG MINH - QUANG MINH TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Thôn Ngọc Lôi, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104524657. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104524657 | Ngày cấp | 17-03-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG MINH | Tên giao dịch | QUANG MINH TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngọc Lôi, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Dục Tú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngọc Lôi, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0912230606 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-03-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104524657, QUANG MINH TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Dục Tú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |