CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG NETVIET
NETVIET ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG NETVIET - NETVIET ., JSC có địa chỉ tại Đội 1, khu 1, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 1, khu 1, Xã Tam Đồng, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104541797. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104541797 | Ngày cấp | 31-03-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG NETVIET | Tên giao dịch | NETVIET ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 1, khu 1, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 1, khu 1, Xã Tam Đồng, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0914917894 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2010 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0104541797, NETVIET ., JSC, Hà Nội, Xã Tiến Thắng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 39 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 44 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 45 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 46 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 47 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 48 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 49 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 51 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 52 | Cổng thông tin | J63120 |
| 53 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 59 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 62 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 63 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 64 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 65 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 66 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 67 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 68 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 69 | In ấn | C18110 |
| 70 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 71 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 72 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 73 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 74 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 75 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |