CÔNG TY TNHH CUNG CẤP GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HOÁ PAS
PAS AUTO CO., LTD
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HOÁ PAS - PAS AUTO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8A, Ngõ 172 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104569792. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104569792 | Ngày cấp | 05-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HOÁ PAS | Tên giao dịch | PAS AUTO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8A, Ngõ 172 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8A, Ngõ 172 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0902117871 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện điện tử | Mã ngành | C26100 |
Từ khoá: 0104569792, PAS AUTO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 8 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 9 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 10 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Đại lý | G46101 |
| 32 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 44 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 45 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 46 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 47 | Cổng thông tin | J63120 |
| 48 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 49 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 50 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 51 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 52 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 55 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 56 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 58 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 59 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 62 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 63 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 64 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 65 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 66 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |