CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG NAM THANH
NAM THANH TELECOM ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG NAM THANH - NAM THANH TELECOM ., JSC có địa chỉ tại Số 153, Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 153, Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104573245. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104573245 | Ngày cấp | 01-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG NAM THANH | Tên giao dịch | NAM THANH TELECOM ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 153, Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 153, Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0438489833 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0104573245, NAM THANH TELECOM ., JSC, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Điện Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 17 | Chuyển phát | H53200 |
| 18 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 21 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 22 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 23 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 25 | Quảng cáo | M73100 |
| 26 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |