CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC VÀ KHOÁNG SẢN

SURMINCO

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC VÀ KHOÁNG SẢN - SURMINCO có địa chỉ đăng ký tại Số 80 phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104575757. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104575757 Ngày cấp02-11-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐO ĐẠC VÀ KHOÁNG SẢN Tên giao dịchSURMINCO
Loại hìnhĐang cập nhật Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 80 phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 80 phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động01-05-2010
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0104575757, SURMINCO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
25 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
26 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
29 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
30 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
31 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
32 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
39 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
40 In ấn C18110
41 Dịch vụ liên quan đến in C18120
42 Đại lý du lịch N79110
43 Điều hành tua du lịch N79120
44 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200