CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUÀ TẶNG CHUYÊN NGHIỆP
PROGIFTS SERVICE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUÀ TẶNG CHUYÊN NGHIỆP - PROGIFTS SERVICE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 11A, ngõ 189 phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11A, ngõ 189 phố Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104577313. Người đại diện pháp luật: *** *** Châu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104577313 | Ngày cấp | 08-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUÀ TẶNG CHUYÊN NGHIỆP | Tên giao dịch | PROGIFTS SERVICE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11A, ngõ 189 phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11A, ngõ 189 phố Khương Thượng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 09128941110975297632 | Người đại diện | *** *** Châu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-04-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0104577313, PROGIFTS SERVICE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khương Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 13 | Quảng cáo | M73100 |
| 14 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 15 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 16 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 17 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 23 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 24 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 25 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 26 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 27 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |