CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG MINH LÂM

MINH LAM CAST CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG MINH LÂM - MINH LAM CAST CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngách 481/73, đường Ngọc Lâm, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104581207. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0104581207 Ngày cấp12-04-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG MINH LÂM Tên giao dịchMINH LAM CAST CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, ngách 481/73, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Gia Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, ngách 481/73, đường Ngọc Lâm, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0462700183 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-04-2010
Ngành nghề chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Mã ngànhF43900

Từ khoá: 0104581207, MINH LAM CAST CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Gia Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
7 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán mô tô, xe máy G4541
22 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
43 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
44 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
45 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
49 Bốc xếp hàng hóa H5224
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
55 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
56 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
57 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
58 Cho thuê xe có động cơ N7710
59 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
64 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
67 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
68 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
69 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
70 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
71 Chăn nuôi trâu, bò A01410
72 Chăn nuôi lợn A01450
73 Chăn nuôi gia cầm A0146
74 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
75 Khai thác gỗ A02210
76 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
77 Khai thác và thu gom than cứng B05100
78 Khai thác và thu gom than non B05200
79 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
81 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
82 Khai thác và thu gom than bùn B08920
83 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
84 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
85 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
86 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
87 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
88 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
89 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
90 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
91 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
92 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
93 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
94 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
95 In ấn C18110
96 Dịch vụ liên quan đến in C18120
97 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
98 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400