CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAM SINH

NS TECH.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAM SINH - NS TECH.,JSC có địa chỉ tại Lô 15 Khu nhà 158 Thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 15 Khu nhà 158 Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104584494. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104584494 Ngày cấp12-04-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAM SINH Tên giao dịchNS TECH.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 15 Khu nhà 158 Thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 15 Khu nhà 158 Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0435766144 Người đại diện*** *** Vũ
Giấy phép số Ngày hoạt động20-04-2010
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0104584494, NS TECH.,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
25 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
26 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
27 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
30 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
31 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
32 Dịch vụ đóng gói N82920
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
34 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
35 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
36 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
38 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
39 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
40 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
41 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300