CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HNLA

HNLA COMMERCIAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HNLA - HNLA COMMERCIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 335, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104586004. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104586004 Ngày cấp12-04-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HNLA Tên giao dịchHNLA COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, ngõ 335, đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, ngõ 335, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân
Điện thoại0947473772 Người đại diện*** *** Nga
Giấy phép số Ngày hoạt động20-04-2010
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0104586004, HNLA COMMERCIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa thiết bị khác C33190
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
6 Bán mô tô, xe máy G4541
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
20 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
24 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Bốc xếp hàng hóa H5224
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
36 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
43 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
44 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
47 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
48 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
49 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
50 Đại lý du lịch N79110
51 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290