CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG NAM DƯƠNG
NAM DUONG CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG NAM DƯƠNG - NAM DUONG CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, Số nhà 46, ngõ 22 phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104589929. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104589929 | Ngày cấp | 16-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG NAM DƯƠNG | Tên giao dịch | NAM DUONG CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, Số nhà 46, ngõ 22 phố Tân Thụy, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, Số nhà 46, ngõ 22 phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 09873800860963281 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2010 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0104589929, NAM DUONG CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |