CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG
THANG LONG TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG - THANG LONG TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Xã La Phù, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xã La Phù, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104592287. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy chuyên dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104592287 | Ngày cấp | 15-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xã La Phù, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xã La Phù, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy chuyên dụng khác | Mã ngành | C2829 |
Từ khoá: 0104592287, THANG LONG TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (ngành chính) | C2829 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |