CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂN TIẾN THẮNG
TAN TIEN THANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂN TIẾN THẮNG - TAN TIEN THANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Thái Lai, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thái Lai, Xã Tiến Thắng, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104593393. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104593393 | Ngày cấp | 19-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂN TIẾN THẮNG | Tên giao dịch | TAN TIEN THANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thái Lai, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thái Lai, Xã Tiến Thắng, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0984381665 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-04-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0104593393, TAN TIEN THANG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Tiến Thắng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tiến Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 24 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 25 | Quảng cáo | M73100 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |