CÔNG TY TNHH PNĐ VIỆT NAM
PNĐ VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PNĐ VIỆT NAM - PNĐ VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Yên thường, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Yên thường, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104594076. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi gia cầm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104594076 | Ngày cấp | 14-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PNĐ VIỆT NAM | Tên giao dịch | PNĐ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Yên thường, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Yên thường, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0436982437 | Người đại diện | *** *** Khanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-04-2010 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi gia cầm | Mã ngành | A0146 |
Từ khoá: 0104594076, PNĐ VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Yên Thường
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | G46493 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | G46595 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 24 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 25 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 26 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 27 | Chăn nuôi gia cầm (ngành chính) | A0146 |
| 28 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 29 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 32 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 33 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 34 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 36 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 37 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 38 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 39 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 40 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |