CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP MINH QUÂN

MINH QUAN INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP MINH QUÂN - MINH QUAN INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 6, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104614332. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104614332 Ngày cấp19-11-2009
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP MINH QUÂN Tên giao dịchMINH QUAN INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngõ 91, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Hòa
Điện thoại0435141549 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động01-12-2009
Ngành nghề chính Khai thác quặng sắt Mã ngànhB07100

Từ khoá: 0104614332, MINH QUAN INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
9 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
10 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
11 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
12 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
13 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
14 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
15 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
16 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
17 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
18 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
19 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
20 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
21 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
22 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
23 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
24 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
25 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
26 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
27 Sản xuất máy luyện kim C28230
28 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
29 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
30 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
31 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
32 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
33 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
34 Phá dỡ F43110
35 Chuẩn bị mặt bằng F43120
36 Lắp đặt hệ thống điện F43210
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
46 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
49 Quảng cáo M73100
50 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
51 Khai thác quặng sắt (ngành chính) B07100
52 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629