CÔNG TY CỔ PHẦN DAVICONS

DAVICONS.,CRP

CÔNG TY CỔ PHẦN DAVICONS - DAVICONS.,CRP có địa chỉ tại Tầng 3, toà nhà Vietnam Motor corporation, số 10 Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 3, toà nhà Vietnam Motor corporation, số 10 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104617566. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104617566 Ngày cấp26-04-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DAVICONS Tên giao dịchDAVICONS.,CRP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 3, toà nhà Vietnam Motor corporation, số 10 Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 3, toà nhà Vietnam Motor corporation, số 10 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0433560728 Người đại diện*** *** Duy
Giấy phép số Ngày hoạt động10-05-2010
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0104617566, DAVICONS.,CRP, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
17 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
18 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
19 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
20 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
22 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
24 Giáo dục nghề nghiệp P8532
25 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
26 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
27 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
28 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
29 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
30 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300