CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỸ THÀNH
MTE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỸ THÀNH - MTE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 7, ngách 6, ngõ 8, đường Lê Trọng Tấn, tổ 1, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104617654. Người đại diện pháp luật: *** *** Thi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104617654 | Ngày cấp | 29-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỸ THÀNH | Tên giao dịch | MTE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngách 6, ngõ 8, đường Lê Trọng Tấn, tổ 1, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngách 6, ngõ 8, đường Lê Trọng Tấn, tổ 1, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0977546833 | Người đại diện | *** *** Thi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0104617654, MTE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |