CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HÀNH TINH XANH

HATIX.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HÀNH TINH XANH - HATIX.,JSC có địa chỉ đăng ký tại B1, lô 6, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104622541. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0104622541 Ngày cấp04-05-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HÀNH TINH XANH Tên giao dịchHATIX.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
B1, lô 6, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
B1, lô 6, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại0439923272 Người đại diện*** *** Hoa
Giấy phép số Ngày hoạt động27-04-2010
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Mã ngànhL68100

Từ khoá: 0104622541, HATIX.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Đúc sắt thép C24310
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Thu gom rác thải độc hại E3812
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
14 Tái chế phế liệu E3830
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
40 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
41 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) L68100
42 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
49 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
50 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
51 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
54 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
55 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
56 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
57 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
58 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
59 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
60 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
61 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
62 Khai thác thuỷ sản biển A03110
63 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
64 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
65 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
66 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
67 Khai thác quặng sắt B07100
68 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
69 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
70 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
73 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
74 Sản xuất than cốc C19100