CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÊKÔNG TOÀN CẦU
MEKONG GLOBAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÊKÔNG TOÀN CẦU - MEKONG GLOBAL CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 84, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104625711. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104625711 | Ngày cấp | 07-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÊKÔNG TOÀN CẦU | Tên giao dịch | MEKONG GLOBAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 84, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 84, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0987962468 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-04-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | Mã ngành | C23920 |
Từ khoá: 0104625711, MEKONG GLOBAL CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (ngành chính) | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |