CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
VINAMETRACO .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - VINAMETRACO .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 17, ngách 1, ngõ 31, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104626271. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104626271 | Ngày cấp | 12-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINAMETRACO .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 17, ngách 1, ngõ 31, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 17, ngách 1, ngõ 31, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0437714684 | Người đại diện | *** *** Ánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0104626271, VINAMETRACO .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 36 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 37 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 38 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 39 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 40 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 43 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |