CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP TRẦN NGỌC
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP TRẦN NGỌC có địa chỉ đăng ký tại Số 83F Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104627973. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104627973 | Ngày cấp | 06-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP TRẦN NGỌC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 83F Lý Nam Đế, Phường Ba Đình hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Cửa Đông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 83F Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0965958672 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104627973, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 10 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 43 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 48 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 49 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 50 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 52 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 53 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 54 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 55 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 56 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 57 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 58 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 59 | In ấn | C18110 |
| 60 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 62 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 63 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |