CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADT
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADT có địa chỉ đăng ký tại Phòng, 111, Building 8A, ngõ 95 phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104631218. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 58 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104631218 | Ngày cấp | 12-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng, 111, Building 8A, ngõ 95 phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng, 111, Building 8A, ngõ 95 phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 01262020558 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0104631218, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 18 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 41 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 42 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 43 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 44 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 45 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 47 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 48 | Cổng thông tin | J63120 |
| 49 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 50 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 51 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 52 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 53 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 54 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 55 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 56 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 57 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 58 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 59 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 62 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 63 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 64 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 65 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 66 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 67 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 68 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |