CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN THÀNH GIA
NGUYEN THANH GIA CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN THÀNH GIA - NGUYEN THANH GIA CO., LTD có địa chỉ tại Số 46/429 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 46/429 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104633455. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104633455 | Ngày cấp | 28-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN THÀNH GIA | Tên giao dịch | NGUYEN THANH GIA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46/429 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46/429 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0916195189 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0104633455, NGUYEN THANH GIA CO., LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 11 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 12 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 13 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 14 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 15 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 17 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 18 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 19 | Sản xuất giày dép | C15200 |