CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGỌC LINH
NGOC LINH PRODUCTION AND TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGỌC LINH - NGOC LINH PRODUCTION AND TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 3, ngách 72/30, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104633504. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104633504 | Ngày cấp | 12-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGỌC LINH | Tên giao dịch | NGOC LINH PRODUCTION AND TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 3, ngách 72/30, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Tây Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 3, ngách 72/30, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0437892952 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0104633504, NGOC LINH PRODUCTION AND TRADING SERVICE DEVELOPMENT COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Tây Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 30 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 33 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 38 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |