CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI VÀ XÂY LẮP 323 - HÀ NỘI
323 - HANOI MECHANICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI VÀ XÂY LẮP 323 - HÀ NỘI - 323 - HANOI MECHANICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 207, tập thể Bưu Điện VT40, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 207, tập thể Bưu Điện VT40, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104634498. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104634498 | Ngày cấp | 12-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI VÀ XÂY LẮP 323 - HÀ NỘI | Tên giao dịch | 323 - HANOI MECHANICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 207, tập thể Bưu Điện VT40, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 207, tập thể Bưu Điện VT40, phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 0436525720 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0104634498, 323 - HANOI MECHANICAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |