CÔNG TY TNHH MED - AID
MED CO., LTD
CÔNG TY TNHH MED - AID - MED CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 12, lô BT1, X2, khu nhà ở Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104658869. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhã.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104658869 | Ngày cấp | 14-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MED - AID | Tên giao dịch | MED CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 12, lô BT1, X2, khu nhà ở Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 12, lô BT1, X2, khu nhà ở Bắc Linh Đàm mở rộng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0436410629 | Người đại diện | *** *** Nhã |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0104658869, MED CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 5 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 6 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 7 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 8 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 9 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 12 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |