CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HVA
HUNG VIET GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HVA - HUNG VIET GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 14 Tòa nhà Hàn Việt, số 203 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104659943. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104659943 | Ngày cấp | 19-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HVA | Tên giao dịch | HUNG VIET GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 14 Tòa nhà Hàn Việt, số 203 Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 14 Tòa nhà Hàn Việt, số 203 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 02463289470 | Người đại diện | *** *** Nhân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | Mã ngành | A01500 |
Từ khoá: 0104659943, HUNG VIET GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 45 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 46 | Trồng cây mía | A01140 |
| 47 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 48 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 49 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 50 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 51 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 52 | Trồng cây điều | A01230 |
| 53 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 54 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 55 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 56 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 57 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 58 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 59 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 60 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 64 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) | A01500 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 68 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 69 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 70 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 71 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 72 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 73 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 74 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 75 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 77 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 78 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 79 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 80 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 81 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 82 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 84 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 85 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 87 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |