CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG & GIẢI TRÍ 8MAXX
8MAXX COMMUNICATION & ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG & GIẢI TRÍ 8MAXX - 8MAXX COMMUNICATION & ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 4B Đinh Liệt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4B Đinh Liệt, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104675462. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104675462 | Ngày cấp | 02-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG & GIẢI TRÍ 8MAXX | Tên giao dịch | 8MAXX COMMUNICATION & ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4B Đinh Liệt, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4B Đinh Liệt, Phường Hàng Bạc, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 01683361056 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0104675462, 8MAXX COMMUNICATION & ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 19 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 22 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 24 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 39 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 40 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 41 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 45 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 48 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 49 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 50 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 51 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 52 | In ấn | C18110 |
| 53 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 54 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 55 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |