CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN VÀ XÂY DỰNG TÂM HƯNG PHÁT
TAM HUNG PHAT FPPC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN VÀ XÂY DỰNG TÂM HƯNG PHÁT - TAM HUNG PHAT FPPC CO.,LTD có địa chỉ tại Tổ dân phố Đông Ba, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Đông Ba, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104686295. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104686295 | Ngày cấp | 07-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN VÀ XÂY DỰNG TÂM HƯNG PHÁT | Tên giao dịch | TAM HUNG PHAT FPPC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Đông Ba, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Đông Ba, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát |
| Điện thoại | 0422005662 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0104686295, TAM HUNG PHAT FPPC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thượng Cát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 16 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 17 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 18 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 21 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |