CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PMAX
PMAX DECO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PMAX - PMAX DECO.,JSC có địa chỉ tại Đội 5, xóm Giếng, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 5, xóm Giếng, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104686337. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104686337 | Ngày cấp | 26-05-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PMAX | Tên giao dịch | PMAX DECO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 5, xóm Giếng, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 5, xóm Giếng, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0983891479 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-05-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4759 |
Từ khoá: 0104686337, PMAX DECO.,JSC, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Chàng Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4759 |
| 16 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |