CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG PHÚ AN BÌNH
PHU AN BINH CMT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG PHÚ AN BÌNH - PHU AN BINH CMT., JSC có địa chỉ tại Số 43, ngõ 124/22 âu Cơ, tổ 2, cụm 1, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 43, ngõ 124/22 âu Cơ, tổ 2, cụm 1, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104689514. Người đại diện pháp luật: *** *** Tình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104689514 | Ngày cấp | 07-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG PHÚ AN BÌNH | Tên giao dịch | PHU AN BINH CMT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43, ngõ 124/22 âu Cơ, tổ 2, cụm 1, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43, ngõ 124/22 âu Cơ, tổ 2, cụm 1, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 024373808008 | Người đại diện | *** *** Tình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0104689514, PHU AN BINH CMT., JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 3 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 8 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 11 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 12 | Cổng thông tin | J63120 |
| 13 | Quảng cáo | M73100 |
| 14 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 15 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 18 | In ấn | C18110 |
| 19 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 20 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |