CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HOÀNG CƯỜNG
HOANG CUONG CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HOÀNG CƯỜNG - HOANG CUONG CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 24, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24, phố Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104739099. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104739099 | Ngày cấp | 16-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG HOÀNG CƯỜNG | Tên giao dịch | HOANG CUONG CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, phố Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-08-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0104739099, HOANG CUONG CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Trúc Bạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 7 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 30 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 31 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 32 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 33 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 34 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 35 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |