CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THÁI COM
THAI COM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THÁI COM - THAI COM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Cụm 3, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 3, Xã Vân Nam, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104740030. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104740030 | Ngày cấp | 08-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THÁI COM | Tên giao dịch | THAI COM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 3, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 3, Xã Vân Nam, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Lộc |
| Điện thoại | 0485860841 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0104740030, THAI COM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phúc Lộc, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Vân Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 32 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 33 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 34 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 36 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 37 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 38 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |