CÔNG TY CỔ PHẦN ALADDINS VIỆT NAM
ALADDINS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ALADDINS VIỆT NAM - ALADDINS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 36, phố Nguyễn Huy Tự, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104742503. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104742503 | Ngày cấp | 13-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ALADDINS VIỆT NAM | Tên giao dịch | ALADDINS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36, phố Nguyễn Huy Tự, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36, phố Nguyễn Huy Tự, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0436275529 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104742503, ALADDINS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 17 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 18 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 19 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 20 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 21 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 24 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 25 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 26 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 27 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |