CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH MELTA
MELTA GLASS ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH MELTA - MELTA GLASS ., JSC có địa chỉ tại Số 234 đường Xã Đàn (địa chỉ cũ: 134 tổ 28), Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 234 đường Xã Đàn (địa chỉ cũ: 134 tổ 28), Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104747910. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104747910 | Ngày cấp | 14-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH MELTA | Tên giao dịch | MELTA GLASS ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 234 đường Xã Đàn (địa chỉ cũ: 134 tổ 28), Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 234 đường Xã Đàn (địa chỉ cũ: 134 tổ 28), Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0436290571 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | Mã ngành | C23100 |
Từ khoá: 0104747910, MELTA GLASS ., JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (ngành chính) | C23100 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |