CÔNG TY CỔ PHẦN COPOM THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ

COPOM ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN COPOM THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ - COPOM ., JSC có địa chỉ tại Số 256 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 256 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104748181. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104748181 Ngày cấp14-06-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN COPOM THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ Tên giao dịchCOPOM ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 256 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 256 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề
Điện thoại0466858811 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động09-06-2010
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0104748181, COPOM ., JSC, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán buôn tổng hợp G46900
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Xuất bản phần mềm J58200
34 Hoạt động viễn thông khác J6190
35 Lập trình máy vi tính J62010
36 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
37 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
38 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
39 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
40 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
44 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
45 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730