CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG THỊNH PHÁT
HUT STRA CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG THỊNH PHÁT - HUT STRA CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104751258. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104751258 | Ngày cấp | 06-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG THỊNH PHÁT | Tên giao dịch | HUT STRA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 0974362280 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0104751258, HUT STRA CO., LTD, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Quang Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 12 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 32 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 33 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 43 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 47 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 53 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 59 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 63 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 64 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 65 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 66 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 67 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 68 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 69 | In ấn | C18110 |
| 70 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 71 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 72 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 73 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 74 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |